1
/
of
1
Situs Slot
nghĩa từ slot - Slots là gì? | Từ điển Anh - Việt bm888 slot
nghĩa từ slot - Slots là gì? | Từ điển Anh - Việt bm888 slot
Regular price
VND3290.47 IDR
Regular price
VND100.000,00 IDR
Sale price
VND3290.47 IDR
Unit price
/
per
Couldn't load pickup availability
nghĩa từ slot: Slots là gì? | Từ điển Anh - Việt. keyway (key seat, key slot) nghĩa là gì trong Tiếng Việt?. pcmcia slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?. Time option: Restrict or allow access for a specific time slot.
Share
Slots là gì? | Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Time slot: một khoảng thời gian dành riêng cho một mục ... (Synonym). Độ phù hợp. Không có từ phù hợp. Từ trái nghĩa (Antonym). Độ phù hợp.
keyway (key seat, key slot) nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
keyway (key seat, key slot) nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm keyway (key seat, key slot) giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của keyway (key seat, key slot).
pcmcia slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
pcmcia slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm pcmcia slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của pcmcia slot.
Time option: Restrict or allow access for a specific time slot
Nghĩa của từ Time Slot (TS) - Từ điển Anh - Việt: khe thời gian.

